point taken
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Điểm đã nhận, Đã hiểu
Đừng chỉ tra "point taken" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to show that one has accepted that someone else's argument or opinion is valid
Câu ví dụ
Point taken , I 'll revise those sections to make them more clear .
Đã hiểu, tôi sẽ xem lại những phần đó để làm cho chúng rõ ràng hơn.
Luyện tập
"point taken" nghĩa là gì?