predictably

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách dự đoán được
💡
Definition (English)
in a way that can be anticipated or expected with a high degree of certainty
✏️
Câu ví dụ
The software update , predictably, fixed the reported bugs and improved overall system stability .
Bản cập nhật phần mềm, có thể đoán trước, đã sửa các lỗi được báo cáo và cải thiện sự ổn định tổng thể của hệ thống.
Luyện tập

"predictably" nghĩa là gì?