Nghĩa tiếng Việt
một cách dự đoán được
Đừng chỉ tra "predictably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that can be anticipated or expected with a high degree of certainty
Câu ví dụ
The software update , predictably, fixed the reported bugs and improved overall system stability .
Bản cập nhật phần mềm, có thể đoán trước, đã sửa các lỗi được báo cáo và cải thiện sự ổn định tổng thể của hệ thống.
Luyện tập
"predictably" nghĩa là gì?