predictably

/pɹɪˈdɪktəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách dự đoán được
🎯
Đừng chỉ tra "predictably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that can be anticipated or expected with a high degree of certainty
✏️
Câu ví dụ
The software update , predictably, fixed the reported bugs and improved overall system stability .
Bản cập nhật phần mềm, có thể đoán trước, đã sửa các lỗi được báo cáo và cải thiện sự ổn định tổng thể của hệ thống.
✅
Luyện tập

"predictably" nghĩa là gì?