Nghĩa tiếng Việt
một cách thực nghiệm
Đừng chỉ tra "experimentally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that involves conducting experiments or tests to gather data and gain insights into a particular phenomenon or hypothesis
Câu ví dụ
The research findings were obtained experimentally, providing empirical evidence for the theory .
Các phát hiện nghiên cứu đã được thu thập một cách thực nghiệm, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho lý thuyết.
Luyện tập
"experimentally" nghĩa là gì?