telepathically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thần giao cách cảm
🎯
Đừng chỉ tra "telepathically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that involves communication or information exchange directly between minds
✏️
Câu ví dụ
According to the legend , the ancient wizards communicated telepathically to share knowledge .
Theo truyền thuyết, các pháp sư cổ đại giao tiếp thần giao cách cảm để chia sẻ kiến thức.
✅
Luyện tập

"telepathically" nghĩa là gì?