telepathically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách thần giao cách cảm
Đừng chỉ tra "telepathically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that involves communication or information exchange directly between minds
Câu ví dụ
According to the legend , the ancient wizards communicated telepathically to share knowledge .
Theo truyền thuyết, các pháp sư cổ đại giao tiếp thần giao cách cảm để chia sẻ kiến thức.
Luyện tập
"telepathically" nghĩa là gì?