essentially

/ɛˈsɛnʃəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về cơ bản, chủ yếu
🎯
Đừng chỉ tra "essentially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to emphasize the nature or most important aspects of a person or thing
✏️
Câu ví dụ
In times of crisis , people reveal their true selves , and she was essentially a resilient and optimistic person .
Trong thời kỳ khủng hoảng, mọi người bộc lộ bản chất thật của mình, và cô ấy về cơ bản là một người kiên cường và lạc quan.
✅
Luyện tập

"essentially" nghĩa là gì?