inherently

/ɪnˈhɛɹəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tự nhiên, vốn dĩ
🎯
Đừng chỉ tra "inherently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that refers to the natural and essential characteristics of a person, thing, or situation
✏️
Câu ví dụ
The challenge of climbing a mountain is inherently rewarding , providing a sense of accomplishment at the summit .
Thử thách leo núi vốn dĩ đã là phần thưởng, mang lại cảm giác thành tựu khi lên đến đỉnh.
✅
Luyện tập

"inherently" nghĩa là gì?