at large

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nói chung, toàn bộ
🎯
Đừng chỉ tra "at large" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a general manner, without specific limitations
✏️
Câu ví dụ
The research findings have implications for society at large, influencing public health strategies .
Những phát hiện nghiên cứu có ý nghĩa đối với xã hội nói chung, ảnh hưởng đến các chiến lược y tế công cộng.
✅
Luyện tập

"at large" nghĩa là gì?