at large
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
nói chung, toàn bộ
Đừng chỉ tra "at large" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a general manner, without specific limitations
Câu ví dụ
The research findings have implications for society at large, influencing public health strategies .
Những phát hiện nghiên cứu có ý nghĩa đối với xã hội nói chung, ảnh hưởng đến các chiến lược y tế công cộng.
Luyện tập
"at large" nghĩa là gì?