needlessly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách không cần thiết, vô ích
🎯
Đừng chỉ tra "needlessly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without necessity or a valid reason
✏️
Câu ví dụ
The argument escalated needlessly over a minor disagreement that could have been resolved calmly .
Cuộc tranh cãi không cần thiết leo thang từ một bất đồng nhỏ có thể được giải quyết một cách bình tĩnh.
✅
Luyện tập

"needlessly" nghĩa là gì?