generically

/dʒəˈnɛɹɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chung chung, theo cách chung
🎯
Đừng chỉ tra "generically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a broad way, lacking unique characteristics or specific details
✏️
Câu ví dụ
The software manual generically outlines basic functions applicable to various operating systems .
Hướng dẫn phần mềm một cách chung chung phác thảo các chức năng cơ bản áp dụng cho nhiều hệ điều hành khác nhau.
✅
Luyện tập

"generically" nghĩa là gì?