foundationally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách cơ bản, theo cách nền tảng
Đừng chỉ tra "foundationally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that relates to the basic and essential principles or elements of something
Câu ví dụ
In scientific research , theories are foundationally constructed on empirical evidence and rigorous experimentation .
Trong nghiên cứu khoa học, các lý thuyết được xây dựng cơ bản dựa trên bằng chứng thực nghiệm và thử nghiệm nghiêm ngặt.
Luyện tập
"foundationally" nghĩa là gì?