elegant

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thanh lịch, sang trọng
🎯
Đừng chỉ tra "elegant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a refined and graceful appearance or style
✏️
Câu ví dụ
The bride 's hairstyle was simple yet elegant, with cascading curls framing her face in soft waves .
Kiểu tóc của cô dâu đơn giản nhưng thanh lịch, với những lọn tóc xoăn mềm mại bao quanh khuôn mặt.
✅
Luyện tập

"elegant" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Beauty and Style