Nghĩa tiếng Việt
thanh lịch, sang trọng
Đừng chỉ tra "elegant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a refined and graceful appearance or style
Câu ví dụ
The bride 's hairstyle was simple yet elegant, with cascading curls framing her face in soft waves .
Kiểu tóc của cô dâu đơn giản nhưng thanh lịch, với những lọn tóc xoăn mềm mại bao quanh khuôn mặt.
Luyện tập
"elegant" nghĩa là gì?