frumpy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lỗi thời, luộm thuộm
🎯
Đừng chỉ tra "frumpy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unfashionable, outdated, and unattractive, often giving a sloppy appearance
✏️
Câu ví dụ
The frumpy hat she wore did little to shield her from the sun .
Chiếc mũ lỗi thời mà cô ấy đội ít có tác dụng che chắn khỏi ánh nắng mặt trời.
✅
Luyện tập

"frumpy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Beauty and Style