Nghĩa tiếng Việt
lỗi thời, luộm thuộm
Đừng chỉ tra "frumpy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unfashionable, outdated, and unattractive, often giving a sloppy appearance
Câu ví dụ
The frumpy hat she wore did little to shield her from the sun .
Chiếc mũ lỗi thời mà cô ấy đội ít có tác dụng che chắn khỏi ánh nắng mặt trời.
Luyện tập
"frumpy" nghĩa là gì?