Nghĩa tiếng Việt
quả mâm xôi đen xanh, quả dâu đen xanh
Đừng chỉ tra "dewberry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the bluish-black fruit resembling a blackberry, growing on a bush
Câu ví dụ
The kids had a great time picking dewberries and snacking on them during our outdoor adventure .
Bọn trẻ đã có khoảng thời gian tuyệt vời khi hái quả mâm xôi và ăn vặt chúng trong chuyến phiêu lưu ngoài trời của chúng tôi.
Luyện tập
"dewberry" nghĩa là gì?