dryer

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy sấy, máy sấy quần áo
🎯
Đừng chỉ tra "dryer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a machine used to remove moisture from clothes, hair, or other items through heat or airflow
✏️
Câu ví dụ
The noisy dryer kept running late into the night .
Máy sấy ồn ào tiếp tục chạy đến đêm khuya.
✅
Luyện tập

"dryer" nghĩa là gì?