meat grinder
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
máy xay thịt, máy nghiền thịt
Đừng chỉ tra "meat grinder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a machine that cuts meat into very small pieces
Luyện tập
"meat grinder" nghĩa là gì?