steam cleaner
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
máy hơi nước làm sạch, máy làm sạch bằng hơi nước
Đừng chỉ tra "steam cleaner" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a device that uses steam to clean and sanitize surfaces
Câu ví dụ
The steam cleaner helped get rid of the grease on the stove and countertops .
Máy làm sạch bằng hơi nước đã giúp loại bỏ dầu mỡ trên bếp và mặt bàn.
Luyện tập
"steam cleaner" nghĩa là gì?