air purifier
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
máy lọc không khí, thiết bị lọc không khí
Đừng chỉ tra "air purifier" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a device designed to remove pollutants and particles such as dust, smoke, and allergens from the air in a room
Câu ví dụ
She placed an air purifier in the nursery to ensure the baby breathes clean air .
Cô ấy đặt một máy lọc không khí trong phòng trẻ em để đảm bảo em bé hít thở không khí sạch.
Luyện tập
"air purifier" nghĩa là gì?