air purifier

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy lọc không khí, thiết bị lọc không khí
🎯
Đừng chỉ tra "air purifier" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a device designed to remove pollutants and particles such as dust, smoke, and allergens from the air in a room
✏️
Câu ví dụ
She placed an air purifier in the nursery to ensure the baby breathes clean air .
Cô ấy đặt một máy lọc không khí trong phòng trẻ em để đảm bảo em bé hít thở không khí sạch.
✅
Luyện tập

"air purifier" nghĩa là gì?