banquette
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
ghế băng dài
Đừng chỉ tra "banquette" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an upholstered bench often built into a wall or used as built-in seating in a dining or kitchen area
Câu ví dụ
The café featured a banquette with colorful cushions , creating a vibrant seating arrangement .
Quán cà phê có một ghế băng với những chiếc gối đầy màu sắc, tạo nên một cách sắp xếp chỗ ngồi sôi động.
Luyện tập
"banquette" nghĩa là gì?