Nghĩa tiếng Việt
hoàn toàn, tuyệt đối
Đừng chỉ tra "downright" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
complete or total, without limitation or moderation
Câu ví dụ
His excuse was a downright fabrication , and everyone knew it .
Lời bào chữa của anh ta là một sự bịa đặt hoàn toàn, và mọi người đều biết điều đó.
Luyện tập
"downright" nghĩa là gì?