downright

/ˈdaʊnˌɹaɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàn toàn, tuyệt đối
🎯
Đừng chỉ tra "downright" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
complete or total, without limitation or moderation
✏️
Câu ví dụ
His excuse was a downright fabrication , and everyone knew it .
Lời bào chữa của anh ta là một sự bịa đặt hoàn toàn, và mọi người đều biết điều đó.
✅
Luyện tập

"downright" nghĩa là gì?