Nghĩa tiếng Việt
chủ yếu, cơ bản
Đừng chỉ tra "principally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate a primary or fundamental role or focus
Câu ví dụ
The novel is principally set in the 19th century , capturing the essence of the time period .
Cuốn tiểu thuyết chủ yếu lấy bối cảnh vào thế kỷ 19, nắm bắt được bản chất của thời kỳ đó.
Luyện tập
"principally" nghĩa là gì?