principally

/ˈpɹɪnsɪpɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ yếu, cơ bản
🎯
Đừng chỉ tra "principally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate a primary or fundamental role or focus
✏️
Câu ví dụ
The novel is principally set in the 19th century , capturing the essence of the time period .
Cuốn tiểu thuyết chủ yếu lấy bối cảnh vào thế kỷ 19, nắm bắt được bản chất của thời kỳ đó.
✅
Luyện tập

"principally" nghĩa là gì?