alternative

/ɔɫˈtɝnətɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thay thế, không truyền thống
🎯
Đừng chỉ tra "alternative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to different choices that challenge traditional norms
✏️
Câu ví dụ
The artist experimented with alternative mediums , using unconventional materials in her artwork .
Nghệ sĩ đã thử nghiệm với các phương tiện thay thế, sử dụng các vật liệu không thông thường trong tác phẩm của mình.
✅
Luyện tập

"alternative" nghĩa là gì?