Nghĩa tiếng Việt
thay thế, không truyền thống
Đừng chỉ tra "alternative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to different choices that challenge traditional norms
Câu ví dụ
The artist experimented with alternative mediums , using unconventional materials in her artwork .
Nghệ sĩ đã thử nghiệm với các phương tiện thay thế, sử dụng các vật liệu không thông thường trong tác phẩm của mình.
Luyện tập
"alternative" nghĩa là gì?