Nghĩa tiếng Việt
riêng biệt, tách biệt
Đừng chỉ tra "discrete" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
individually separate and easily identifiable
Câu ví dụ
The colors on the spectrum are discrete, with each hue being distinct from the others .
Các màu sắc trên quang phổ là rời rạc, với mỗi sắc thái khác biệt với những cái khác.
Luyện tập
"discrete" nghĩa là gì?