discrete

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
riêng biệt, tách biệt
🎯
Đừng chỉ tra "discrete" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
individually separate and easily identifiable
✏️
Câu ví dụ
The colors on the spectrum are discrete, with each hue being distinct from the others .
Các màu sắc trên quang phổ là rời rạc, với mỗi sắc thái khác biệt với những cái khác.
✅
Luyện tập

"discrete" nghĩa là gì?