disproportionate

/ˌdɪspɹəˈpɔɹʃənɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không cân xứng, không tương xứng
🎯
Đừng chỉ tra "disproportionate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not in proper relation or balance to something else
✏️
Câu ví dụ
The amount of homework assigned by the teacher seemed disproportionate, leaving students overwhelmed with workload .
Lượng bài tập được giáo viên giao dường như không cân xứng, khiến học sinh choáng ngợp với khối lượng công việc.
✅
Luyện tập

"disproportionate" nghĩa là gì?