Nghĩa tiếng Việt
không cân xứng, không tương xứng
Đừng chỉ tra "disproportionate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not in proper relation or balance to something else
Câu ví dụ
The amount of homework assigned by the teacher seemed disproportionate, leaving students overwhelmed with workload .
Lượng bài tập được giáo viên giao dường như không cân xứng, khiến học sinh choáng ngợp với khối lượng công việc.
Luyện tập
"disproportionate" nghĩa là gì?