conflicting

/kənˈfɫɪktɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mâu thuẫn, trái ngược
🎯
Đừng chỉ tra "conflicting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showing opposing ideas or opinions that do not agree, causing confusion or disagreement
✏️
Câu ví dụ
The research findings from different studies were conflicting, requiring further investigation to reconcile the discrepancies .
Các phát hiện nghiên cứu từ các nghiên cứu khác nhau đã mâu thuẫn, đòi hỏi phải điều tra thêm để giải quyết các sự khác biệt.
✅
Luyện tập

"conflicting" nghĩa là gì?