Nghĩa tiếng Việt
mâu thuẫn, trái ngược
Đừng chỉ tra "conflicting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing opposing ideas or opinions that do not agree, causing confusion or disagreement
Câu ví dụ
The research findings from different studies were conflicting, requiring further investigation to reconcile the discrepancies .
Các phát hiện nghiên cứu từ các nghiên cứu khác nhau đã mâu thuẫn, đòi hỏi phải điều tra thêm để giải quyết các sự khác biệt.
Luyện tập
"conflicting" nghĩa là gì?