delicately

/ˈdɛɫəkətɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tinh tế, nhẹ nhàng
🎯
Đừng chỉ tra "delicately" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a careful and gentle manner while paying attention to details
✏️
Câu ví dụ
She delicately placed the fragile vase on the shelf .
Cô ấy nhẹ nhàng đặt chiếc bình mỏng manh lên kệ.
✅
Luyện tập

"delicately" nghĩa là gì?