in detail
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
chi tiết, một cách chi tiết
Đừng chỉ tra "in detail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a thorough and complete manner, providing a comprehensive examination or explanation of a subject
Câu ví dụ
The instructions outlined the procedure in detail, ensuring clarity .
Các hướng dẫn đã mô tả quy trình một cách chi tiết, đảm bảo sự rõ ràng.
Luyện tập
"in detail" nghĩa là gì?