in short
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
tóm lại, nói ngắn gọn
Đừng chỉ tra "in short" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that efficiently captures essential details without unnecessary elaboration
Câu ví dụ
In short, the novel explores themes of love , loss , and redemption .
Tóm lại, tiểu thuyết khám phá các chủ đề về tình yêu, mất mát và sự cứu rỗi.
Luyện tập
"in short" nghĩa là gì?