succinctly

/səkˈsɪŋktɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngắn gọn
🎯
Đừng chỉ tra "succinctly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a concise and clear manner without unnecessary details
✏️
Câu ví dụ
The speaker presented the main points succinctly during the presentation .
Diễn giả đã trình bày những điểm chính một cách ngắn gọn trong buổi thuyết trình.
✅
Luyện tập

"succinctly" nghĩa là gì?