Nghĩa tiếng Việt
ngắn gọn
Đừng chỉ tra "succinctly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a concise and clear manner without unnecessary details
Câu ví dụ
The speaker presented the main points succinctly during the presentation .
Diễn giả đã trình bày những điểm chính một cách ngắn gọn trong buổi thuyết trình.
Luyện tập
"succinctly" nghĩa là gì?