succinctly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
ngắn gọn
Definition (English)
in a concise and clear manner without unnecessary details
Câu ví dụ
The speaker presented the main points succinctly during the presentation .
Diễn giả đã trình bày những điểm chính một cách ngắn gọn trong buổi thuyết trình.
Luyện tập
"succinctly" nghĩa là gì?