intricately

/ˈɪntɹəkətɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách phức tạp, tỉ mỉ
🎯
Đừng chỉ tra "intricately" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a detailed and complex manner
✏️
Câu ví dụ
The architect planned the building intricately, incorporating elaborate features .
Kiến trúc sư đã lên kế hoạch xây dựng tòa nhà một cách phức tạp, kết hợp các đặc điểm công phu.
✅
Luyện tập

"intricately" nghĩa là gì?