pithily
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
súc tích, một cách ngắn gọn và ấn tượng
Đừng chỉ tra "pithily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a concise and impactful manner
Câu ví dụ
The journalist captured the essence of the story pithily in the headline .
Nhà báo đã nắm bắt được bản chất của câu chuyện một cách súc tích trong tiêu đề.
Luyện tập
"pithily" nghĩa là gì?