simplistically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đơn giản
🎯
Đừng chỉ tra "simplistically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an overly simple or naive manner, often lacking a thorough understanding of the subject
✏️
Câu ví dụ
The marketing campaign simplistically portrayed the product 's benefits , omitting potential drawbacks .
Chiến dịch tiếp thị đã đơn giản một cách ngây ngô miêu tả lợi ích của sản phẩm, bỏ qua những nhược điểm tiềm ẩn.
✅
Luyện tập

"simplistically" nghĩa là gì?