simplistically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách đơn giản
Đừng chỉ tra "simplistically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an overly simple or naive manner, often lacking a thorough understanding of the subject
Câu ví dụ
The marketing campaign simplistically portrayed the product 's benefits , omitting potential drawbacks .
Chiến dịch tiếp thị đã đơn giản một cách ngây ngô miêu tả lợi ích của sản phẩm, bỏ qua những nhược điểm tiềm ẩn.
Luyện tập
"simplistically" nghĩa là gì?