dear

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thân yêu, được yêu quý
🎯
Đừng chỉ tra "dear" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very loved or cared for
✏️
Câu ví dụ
The antique locket , passed down through generations , contains dear photographs of ancestors .
Chiếc mề đay cổ, được truyền qua nhiều thế hệ, chứa những bức ảnh thân yêu của tổ tiên.
✅
Luyện tập

"dear" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Top 376 - 400 Adjectives