Nghĩa tiếng Việt
thân yêu, được yêu quý
Đừng chỉ tra "dear" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very loved or cared for
Câu ví dụ
The antique locket , passed down through generations , contains dear photographs of ancestors .
Chiếc mề đay cổ, được truyền qua nhiều thế hệ, chứa những bức ảnh thân yêu của tổ tiên.
Luyện tập
"dear" nghĩa là gì?