gymnastics
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
thể dục dụng cụ
Definition (English)
a sport that develops and displays one's agility, balance, coordination, and strength
Câu ví dụ
After watching the Olympic gymnastics events , she was inspired to enroll in a local gymnastics club .
Sau khi xem các sự kiện thể dục dụng cụ Olympic, cô ấy đã được truyền cảm hứng để đăng ký tham gia một câu lạc bộ thể dục dụng cụ địa phương.
Luyện tập
"gymnastics" nghĩa là gì?