torus
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
hình xuyến, vòng
Definition (English)
a solid shape resembling a donut or ring, made by spinning a circle around a line that does not cut through the circle
Câu ví dụ
The large sculpture in the park resembled a torus, captivating the attention of passersby .
Tác phẩm điêu khắc lớn trong công viên giống như một torus, thu hút sự chú ý của người qua đường.
Luyện tập
"torus" nghĩa là gì?