torus

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình xuyến, vòng
🎯
Đừng chỉ tra "torus" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a solid shape resembling a donut or ring, made by spinning a circle around a line that does not cut through the circle
✏️
Câu ví dụ
The large sculpture in the park resembled a torus, captivating the attention of passersby .
Tác phẩm điêu khắc lớn trong công viên giống như một torus, thu hút sự chú ý của người qua đường.
✅
Luyện tập

"torus" nghĩa là gì?