Nghĩa tiếng Việt
thông minh, khôn ngoan
Đừng chỉ tra "clever" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to think quickly and find solutions to problems
Câu ví dụ
The clever comedian delighted the audience with their witty jokes and clever wordplay .
Nghệ sĩ hài thông minh đã làm hài lòng khán giả với những câu đùa dí dỏm và chơi chữ khéo léo.
Luyện tập
"clever" nghĩa là gì?