Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, lạc quan
Đừng chỉ tra "cheery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
full of happiness and optimism
Câu ví dụ
She wore a cheery expression as she shared good news with her friends .
Cô ấy mang một biểu cảm vui vẻ khi chia sẻ tin tốt với bạn bè.
Luyện tập
"cheery" nghĩa là gì?