cheery

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, lạc quan
🎯
Đừng chỉ tra "cheery" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
full of happiness and optimism
✏️
Câu ví dụ
She wore a cheery expression as she shared good news with her friends .
Cô ấy mang một biểu cảm vui vẻ khi chia sẻ tin tốt với bạn bè.
✅
Luyện tập

"cheery" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Emotions