overjoyed

/ˌoʊvɝˈdʒɔɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vui mừng khôn xiết, hạnh phúc tột độ
🎯
Đừng chỉ tra "overjoyed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
experiencing extreme happiness or great delight
✏️
Câu ví dụ
The parents were overjoyed to see their child graduate from college.
Cha mẹ vui mừng khôn xiết khi thấy con mình tốt nghiệp đại học.
✅
Luyện tập

"overjoyed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Emotions