Nghĩa tiếng Việt
vui mừng khôn xiết, hạnh phúc tột độ
Đừng chỉ tra "overjoyed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
experiencing extreme happiness or great delight
Câu ví dụ
The parents were overjoyed to see their child graduate from college.
Cha mẹ vui mừng khôn xiết khi thấy con mình tốt nghiệp đại học.
Luyện tập
"overjoyed" nghĩa là gì?