Nghĩa tiếng Việt
cộng sinh, hỗ trợ lẫn nhau
Đừng chỉ tra "symbiotic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving a mutually beneficial relationship between two different organisms
Câu ví dụ
Certain species of birds , known as oxpeckers , have a symbiotic relationship with large mammals like rhinos and zebras , feeding on parasites found on their skin .
Một số loài chim, được gọi là chim ăn ve, có mối quan hệ cộng sinh với các loài động vật có vú lớn như tê giác và ngựa vằn, ăn các ký sinh trùng trên da của chúng.
Luyện tập
"symbiotic" nghĩa là gì?