aerobic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiếu khí, cần oxy
🎯
Đừng chỉ tra "aerobic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
needing oxygen or air to function or survive
✏️
Câu ví dụ
Aerobic organisms , such as humans and most animals , require oxygen for survival and energy production .
Các sinh vật hiếu khí, chẳng hạn như con người và hầu hết động vật, cần oxy để tồn tại và sản xuất năng lượng.
✅
Luyện tập

"aerobic" nghĩa là gì?