by the time

Conjunction / Liên từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đến lúc, khi
🎯
Đừng chỉ tra "by the time" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate a point in time before which an action or event has occurred or will occur
✏️
Câu ví dụ
He hopes to have traveled to at least 20 countries by the time he turns 30 .
Anh ấy hy vọng sẽ đi du lịch ít nhất 20 quốc gia trước khi anh ấy bước sang tuổi 30.
✅
Luyện tập

"by the time" nghĩa là gì?