by the time
Conjunction / Liên từ
Nghĩa tiếng Việt
đến lúc, khi
Đừng chỉ tra "by the time" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate a point in time before which an action or event has occurred or will occur
Câu ví dụ
He hopes to have traveled to at least 20 countries by the time he turns 30 .
Anh ấy hy vọng sẽ đi du lịch ít nhất 20 quốc gia trước khi anh ấy bước sang tuổi 30.
Luyện tập
"by the time" nghĩa là gì?