Nghĩa tiếng Việt
rộng rãi, nói chung
Đừng chỉ tra "broadly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a general or approximate way, without going into precise detail
Câu ví dụ
His views broadly reflect those of the majority .
Quan điểm của anh ấy nhìn chung phản ánh quan điểm của đa số.
Luyện tập
"broadly" nghĩa là gì?