psychoanalytic

/ˌsaɪkoʊˌænəˈɫɪtɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân tâm học, liên quan đến phân tâm học
🎯
Đừng chỉ tra "psychoanalytic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the psychological approach that explores the influence of unconscious thoughts and childhood experiences on behavior and mental health
✏️
Câu ví dụ
Freud 's psychoanalytic theory introduced concepts such as the i d , ego , and superego .
Lý thuyết phân tâm học của Freud đã giới thiệu các khái niệm như id, ego và superego.
✅
Luyện tập

"psychoanalytic" nghĩa là gì?