molten

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nóng chảy, ở trạng thái lỏng do nhiệt độ cao
🎯
Đừng chỉ tra "molten" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
heated to a liquid state due to high temperatures
✏️
Câu ví dụ
The molten core of the Earth is believed to be responsible for the planet 's magnetic field .
Lõi nóng chảy của Trái Đất được cho là nguyên nhân tạo ra từ trường của hành tinh.
✅
Luyện tập

"molten" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result