Nghĩa tiếng Việt
nóng chảy, ở trạng thái lỏng do nhiệt độ cao
Đừng chỉ tra "molten" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
heated to a liquid state due to high temperatures
Câu ví dụ
The molten core of the Earth is believed to be responsible for the planet 's magnetic field .
Lõi nóng chảy của Trái Đất được cho là nguyên nhân tạo ra từ trường của hành tinh.
Luyện tập
"molten" nghĩa là gì?