shortly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
sớm, ngay sau đó
Definition (English)
in a very short time
Câu ví dụ
The decision on the matter will be made shortly after thorough consideration .
Quyết định về vấn đề này sẽ được đưa ra sớm sau khi xem xét kỹ lưỡng.
Luyện tập
"shortly" nghĩa là gì?