Nghĩa tiếng Việt
cổ, đồ cổ
Đừng chỉ tra "antique" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
old and often considered valuable due to its age, craftsmanship, or historical significance
Câu ví dụ
Her house is decorated with antique lamps and mirrors that add a touch of history .
Ngôi nhà của cô ấy được trang trí bằng đèn và gương cổ điển làm tăng thêm nét lịch sử.
Luyện tập
"antique" nghĩa là gì?