ornate
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
trang trí công phu, được tô điểm với chi tiết phức tạp
Definition (English)
elaborately decorated or adorned with intricate details
Câu ví dụ
The ornate gates led into the palace , showcasing intricate ironwork .
Những cánh cổng trang trí công phu dẫn vào cung điện, trưng bày những tác phẩm sắt rèn tinh xảo.
Luyện tập
"ornate" nghĩa là gì?