ornate

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trang trí công phu, được tô điểm với chi tiết phức tạp
💡
Definition (English)
elaborately decorated or adorned with intricate details
✏️
Câu ví dụ
The ornate gates led into the palace , showcasing intricate ironwork .
Những cánh cổng trang trí công phu dẫn vào cung điện, trưng bày những tác phẩm sắt rèn tinh xảo.
Luyện tập

"ornate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Luxury