plush
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
sang trọng, xa hoa
Definition (English)
luxurious and expensive, often suggesting comfort and high quality
Câu ví dụ
The luxury cruise ship offered plush cabins with private balconies , allowing passengers to enjoy breathtaking ocean views in comfort .
Con tàu du lịch sang trọng cung cấp những cabin xa hoa với ban công riêng, cho phép hành khách tận hưởng tầm nhìn ngoạn mục ra đại dương một cách thoải mái.
Luyện tập
"plush" nghĩa là gì?