Nghĩa tiếng Việt
sang trọng, xa hoa
Đừng chỉ tra "swanky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
associated with luxury and elegance
Câu ví dụ
He arrived at the party in a swanky sports car , turning heads as he pulled up .
Anh ấy đến bữa tiệc trong một chiếc xe thể thao sang trọng, thu hút mọi ánh nhìn khi dừng lại.
Luyện tập
"swanky" nghĩa là gì?