swanky

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sang trọng, xa hoa
🎯
Đừng chỉ tra "swanky" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
associated with luxury and elegance
✏️
Câu ví dụ
He arrived at the party in a swanky sports car , turning heads as he pulled up .
Anh ấy đến bữa tiệc trong một chiếc xe thể thao sang trọng, thu hút mọi ánh nhìn khi dừng lại.
✅
Luyện tập

"swanky" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Luxury