sumptuous
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
xa hoa, lộng lẫy
Definition (English)
having a rich and luxurious quality
Câu ví dụ
The historic mansion 's dining room was adorned with sumptuous chandeliers and antique furniture .
Phòng ăn của dinh thự lịch sử được trang trí với những chiếc đèn chùm xa hoa và đồ nội thất cổ.
Luyện tập
"sumptuous" nghĩa là gì?