sumptuous

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xa hoa, lộng lẫy
💡
Definition (English)
having a rich and luxurious quality
✏️
Câu ví dụ
The historic mansion 's dining room was adorned with sumptuous chandeliers and antique furniture .
Phòng ăn của dinh thự lịch sử được trang trí với những chiếc đèn chùm xa hoa và đồ nội thất cổ.
Luyện tập

"sumptuous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Luxury