anchovy

/ˈænˌtʃoʊvi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cá cơm, cá trổng
🎯
Đừng chỉ tra "anchovy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small shoaling fish that is used as food or as bait and resembles herrings
✅
Luyện tập

"anchovy" nghĩa là gì?