Nghĩa tiếng Việt
cá cơm, cá trổng
Đừng chỉ tra "anchovy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small shoaling fish that is used as food or as bait and resembles herrings
Luyện tập
"anchovy" nghĩa là gì?